Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to emend
01
sửa chữa, hiệu đính
to revise or edit a text for improvement
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
emend
ngôi thứ ba số ít
emends
hiện tại phân từ
emending
quá khứ đơn
emended
quá khứ phân từ
emended
Các ví dụ
Tomorrow, he will emend the report to address any errors or inconsistencies.
Ngày mai, anh ấy sẽ sửa đổi báo cáo để giải quyết bất kỳ lỗi hoặc mâu thuẫn nào.



























