Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Emerald
01
ngọc lục bảo, đá ngọc lục bảo
a transparent green beryl valued as a gemstone
Các ví dụ
Collectors prize Burmese emeralds for their rich color.
Các nhà sưu tập đánh giá cao ngọc lục bảo Miến Điện vì màu sắc phong phú của chúng.
02
màu lục bảo, lục bảo
a bright green color
Các ví dụ
The artist painted the hills in shades of emerald.
Nghệ sĩ đã vẽ những ngọn đồi với các sắc thái của ngọc lục bảo.
emerald
01
ngọc lục bảo, màu xanh ngọc lục bảo
having a bright green color
Các ví dụ
The forest was alive with the emerald hues of new spring growth.
Khu rừng tràn đầy sức sống với những sắc thái ngọc lục bảo của sự phát triển mới mùa xuân.



























