Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to elucidate
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
elucidate
ngôi thứ ba số ít
elucidates
hiện tại phân từ
elucidating
quá khứ đơn
elucidated
quá khứ phân từ
elucidated
Các ví dụ
In his book, the author elucidates the historical context of the events he discusses.
Trong cuốn sách của mình, tác giả làm sáng tỏ bối cảnh lịch sử của các sự kiện mà ông thảo luận.
Cây Từ Vựng
elucidation
elucidative
elucidate
elucid



























