effusion
Pronunciation
/ɪfjˈuːʒən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "effusion"trong tiếng Anh

Effusion
01

sự trào ra, sự phun ra

an instance of flowing out under pressure
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
effusions
Các ví dụ
The engineer detected an effusion of gas from the pipeline, prompting an immediate shutdown.
Kỹ sư phát hiện một sự rò rỉ khí từ đường ống, dẫn đến việc dừng hoạt động ngay lập tức.
02

sự trào ra

an unrestrained expression of emotion
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng