Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
altitudinous
trang trọng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most altitudinous
so sánh hơn
more altitudinous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The altitudinous mountain peaks were covered in snow, creating a breathtaking and majestic vista.
Những đỉnh núi cao ngất được phủ đầy tuyết, tạo nên một cảnh tượng ngoạn mục và hùng vĩ.
Cây Từ Vựng
altitudinous
altitude



























