Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
altitudinous
Formal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most altitudinous
so sánh hơn
more altitudinous
có thể phân cấp
Các ví dụ
Climbing the altitudinous staircase to the historic tower rewarded visitors with panoramic views of the city below.
Leo lên cầu thang cao chót vót đến tháp lịch sử đã mang lại cho du khách tầm nhìn toàn cảnh thành phố bên dưới.
Cây Từ Vựng
altitudinous
altitude



























