Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
altitudinous
Các ví dụ
Climbing the altitudinous staircase to the historic tower rewarded visitors with panoramic views of the city below.
Leo lên cầu thang cao chót vót đến tháp lịch sử đã mang lại cho du khách tầm nhìn toàn cảnh thành phố bên dưới.
Cây Từ Vựng
altitudinous
altitude



























