altitudinous
al
æl
āl
ti
ˈtɪ
ti
tu
tju:
tyoo
di
di
nous
nəs
nēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "altitudinous"trong tiếng Anh

altitudinous
01

cao, cao vút

having great height or elevation 
trang trọng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most altitudinous
so sánh hơn
more altitudinous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The altitudinous mountain peaks were covered in snow, creating a breathtaking and majestic vista. 

Những đỉnh núi cao ngất được phủ đầy tuyết, tạo nên một cảnh tượng ngoạn mục và hùng vĩ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng