Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
eccentric
Các ví dụ
People found his eccentric ideas both interesting and confusing.
Mọi người thấy những ý tưởng lập dị của anh ấy vừa thú vị vừa khó hiểu.
02
lệch tâm, không đồng tâm
not sharing the same center; positioned off‑center or not concentric
Các ví dụ
Engineers corrected the eccentric rotation of the wheel.
Các kỹ sư đã sửa chữa sự quay lệch tâm của bánh xe.
Eccentric
01
một người lập dị, một kẻ kỳ quặc
a person whose personality or behavior is noticeably unusual or odd
Các ví dụ
The eccentric lived alone in a house shaped like a pyramid.
Người lập dị sống một mình trong ngôi nhà hình kim tự tháp.
02
cơ cấu lệch tâm, trục lệch tâm
a device with an off‑center disk converting rotary motion into reciprocating motion
Các ví dụ
The pump uses an eccentric to move the piston back and forth.
Máy bơm sử dụng một cơ cấu lệch tâm để di chuyển piston tới lui.
Cây Từ Vựng
eccentric
eccentr



























