Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
earnest
01
nghiêm túc, chân thành
holding strong beliefs or opinions sincerely and seriously
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most earnest
so sánh hơn
more earnest
có thể phân cấp
Các ví dụ
His earnest demeanor conveyed the seriousness of the situation, leaving no doubt about his sincerity.
Thái độ nghiêm túc của anh ấy truyền tải sự nghiêm trọng của tình huống, không để lại nghi ngờ gì về sự chân thành của anh ấy.
02
nghiêm túc, quyết tâm
not distracted by anything unrelated to the goal
03
chân thành, nghiêm túc
sincerely earnest
Earnest
01
tiền đặt cọc, tiền ứng trước
something of value given by one person to another to bind a contract
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
earnests
Cây Từ Vựng
earnestly
earnestness
earnest



























