earnestness
ear
ˈɜ:
ē
nest
nɪst
nist
ness
nəs
nēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "earnestness"trong tiếng Anh

Earnestness
01

sự nghiêm túc, sự chân thành

the quality of being serious, sincere, and genuine in one's thoughts, words, or actions 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

sự nghiêm túc, sự chân thành

the quality of being serious, sincere, and focused in attitude or behavior 
Các ví dụ
Her earnestness in preparing for the exam impressed her teacher. 

Sự nghiêm túc của cô ấy trong việc chuẩn bị cho kỳ thi đã gây ấn tượng với giáo viên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng