Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ductile
Các ví dụ
The engineer appreciated aluminum for its ductile properties, enabling it to be shaped into various components for aircraft construction.
Kỹ sư đánh giá cao nhôm vì tính dẻo của nó, cho phép nó được định hình thành các thành phần khác nhau để chế tạo máy bay.
02
dễ uốn nắn, linh hoạt
easily influenced or adaptable
Các ví dụ
Growing up in a multicultural environment, James developed a ductile mindset, effortlessly embracing various cultural perspectives.
Lớn lên trong môi trường đa văn hóa, James đã phát triển một tư duy dễ uốn, dễ dàng tiếp nhận các quan điểm văn hóa khác nhau.
Cây Từ Vựng
ductileness
ductile



























