Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bendable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most bendable
so sánh hơn
more bendable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The bendable wire made it easy for the artist to shape intricate designs for the sculpture.
Dây uốn cong được giúp nghệ sĩ dễ dàng tạo hình các thiết kế phức tạp cho tác phẩm điêu khắc.
Cây Từ Vựng
bendability
unbendable
bendable
bend



























