Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bendable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most bendable
so sánh hơn
more bendable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The toy is made from bendable plastic, allowing children to twist and shape it without damage.
Đồ chơi được làm từ nhựa dẻo, cho phép trẻ em xoắn và tạo hình nó mà không bị hư hỏng.
Cây Từ Vựng
bendability
unbendable
bendable
bend



























