Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bendy
01
dẻo, linh hoạt
able to bend easily without breaking
Các ví dụ
Bendy rulers are fun because you can twist them around.
Thước kẻ dẻo rất vui vì bạn có thể uốn cong chúng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dẻo, linh hoạt