bendy
ben
ˈbɛn
ben
dy
di
di
/bˈɛndi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bendy"trong tiếng Anh

01

dẻo, linh hoạt

able to bend easily without breaking
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
bendiest
so sánh hơn
bendier
có thể phân cấp
Các ví dụ
Bendy rulers are fun because you can twist them around.
Thước kẻ dẻo rất vui vì bạn có thể uốn cong chúng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng