Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
drab
Các ví dụ
The office walls were adorned with drab artwork.
Những bức tường văn phòng được trang trí bằng các tác phẩm nghệ thuật nhạt nhẽo.
Các ví dụ
The team 's drab performance left fans feeling disappointed.
Màn trình diễn nhạt nhẽo của đội khiến người hâm mộ cảm thấy thất vọng.
03
màu nâu vàng, nhạt nhẽo
having a brownish-yellow tint
Các ví dụ
The army uniforms had a drab hue to blend into the desert landscape.
Đồng phục quân đội có màu xỉn để hòa vào cảnh quan sa mạc.
04
buồn tẻ, ảm đạm
causing dejection
Drab
01
xám xịt, nâu ô liu nhạt
a dull greyish to yellowish or light olive brown
Cây Từ Vựng
drably
drabness
drab



























