Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dour
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
dourerest
so sánh hơn
dourer
có thể phân cấp
Các ví dụ
The dour expression on his face made it clear that he was not one to be trifled with.
Biểu hiện nghiêm nghị trên khuôn mặt của anh ta cho thấy rõ rằng anh ta không phải là người dễ bị trêu chọc.
02
cứng đầu, bướng bỉnh
stubbornly unyielding
03
nghiêm khắc, khắc nghiệt
harshly uninviting or formidable in manner or appearance



























