dour
dour
daʊə
dawe
scourflourcowerour

Định nghĩa và ý nghĩa của "dour"trong tiếng Anh

01

nghiêm khắc, khắc nghiệt

severe or stern in manner or appearance, often suggesting a lack of humor, warmth, or friendliness 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
dourerest
so sánh hơn
dourer
có thể phân cấp
Các ví dụ
The dour expression on his face made it clear that he was not one to be trifled with. 

Biểu hiện nghiêm nghị trên khuôn mặt của anh ta cho thấy rõ rằng anh ta không phải là người dễ bị trêu chọc.

02

cứng đầu, bướng bỉnh

stubbornly unyielding 
03

nghiêm khắc, khắc nghiệt

harshly uninviting or formidable in manner or appearance 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng