dougie
dou
ˈdʌ
da
gie
gi
gi
boogie

Định nghĩa và ý nghĩa của "Dougie"trong tiếng Anh

Dougie
01

điệu Dougie, vũ điệu Dougie

a hip hop dance move characterized by swaying body motions and arm movements, typically performed to hip hop or rap music 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
Dougies

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng