doughty
dough
ˈdɔ
daw
ty
ti
ti
British pronunciation
/dˈa‌ʊti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "doughty"trong tiếng Anh

doughty
01

dũng cảm, can đảm

overflowing with bravery and determination
example
Các ví dụ
They faced each setback with doughty perseverance, never losing hope.
Họ đối mặt với mỗi thất bại với sự kiên trì dũng cảm, không bao giờ mất hy vọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store