Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
doughty
01
dũng cảm, can đảm
overflowing with bravery and determination
Các ví dụ
They faced each setback with doughty perseverance, never losing hope.
Họ đối mặt với mỗi thất bại với sự kiên trì dũng cảm, không bao giờ mất hy vọng.



























