Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
doubtful
01
hoài nghi, không chắc chắn
(of a person) uncertain or hesitant about something
Các ví dụ
He was doubtful about the success of the project, considering the tight deadline.
Anh ấy hoài nghi về sự thành công của dự án, xem xét thời hạn chặt chẽ.
02
nghi ngờ, không chắc chắn
improbable or unlikely to happen or be the case
Các ví dụ
The team 's chances of winning the championship seem doubtful after their recent string of losses.
Cơ hội giành chức vô địch của đội có vẻ không chắc chắn sau chuỗi thua gần đây của họ.
03
nghi ngờ, không chắc chắn
not clearly known or proven
Các ví dụ
The authenticity of the artifact remains doubtful.
Tính xác thực của hiện vật vẫn còn nghi ngờ.
Cây Từ Vựng
doubtfully
doubtfulness
doubtful
doubt



























