doubtful
doubt
ˈdaʊt
dawt
ful
fəl
fēl
British pronunciation
/ˈdaʊtfʊl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "doubtful"trong tiếng Anh

doubtful
01

hoài nghi, không chắc chắn

(of a person) uncertain or hesitant about something
doubtful definition and meaning
example
Các ví dụ
He was doubtful about the success of the project, considering the tight deadline.
Anh ấy hoài nghi về sự thành công của dự án, xem xét thời hạn chặt chẽ.
02

nghi ngờ, không chắc chắn

improbable or unlikely to happen or be the case
example
Các ví dụ
The team 's chances of winning the championship seem doubtful after their recent string of losses.
Cơ hội giành chức vô địch của đội có vẻ không chắc chắn sau chuỗi thua gần đây của họ.
03

nghi ngờ, không chắc chắn

not clearly known or proven
example
Các ví dụ
The authenticity of the artifact remains doubtful.
Tính xác thực của hiện vật vẫn còn nghi ngờ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store