doublethink
dou
ˈdʌ
da
ble
bəl
bēl
think
θɪnk
think

Định nghĩa và ý nghĩa của "doublethink"trong tiếng Anh

Doublethink
01

tư duy kép, suy nghĩ đôi

the state in which one holds two opposing ideas at the same time 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng