doable
Pronunciation
/ˈduəbəɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "doable"trong tiếng Anh

01

khả thi, có thể làm được

capable of being successfully accomplished
doable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most doable
so sánh hơn
more doable
có thể phân cấp
Các ví dụ
Given the time constraints, completing the project on time is doable if everyone stays focused.
Với những hạn chế về thời gian, việc hoàn thành dự án đúng hạn là khả thi nếu mọi người tập trung.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng