Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
divertingly
01
một cách giải trí, một cách thú vị
in a way that entertains or amuses by holding one's attention
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The book is divertingly written, full of charm and clever turns of phrase.
Cuốn sách được viết một cách hấp dẫn, đầy sức hút và những câu chữ thông minh.
Cây Từ Vựng
divertingly
diverting
divert
diverse



























