divertimento
di
di
ver
ˌvɜr
vēr
ti
men
ˈmɛn
men
to
toʊ
tow
/daɪvˌɜːtɪmˈɛntəʊ/
divertimenti

Định nghĩa và ý nghĩa của "divertimento"trong tiếng Anh

Divertimento
01

bản nhạc nhẹ nhàng

a piece of instrumental music with light character in various movements, usually written for a small orchestra
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
divertimenti
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng