divertingly
di
daɪ
dai
ver
ˈvɜr
vēr
ting
tɪng
ting
ly
li
li
British pronunciation
/dɪˈvɜːtɪŋli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "divertingly"trong tiếng Anh

divertingly
01

một cách giải trí, một cách thú vị

in a way that entertains or amuses by holding one's attention
example
Các ví dụ
The book is divertingly written, full of charm and clever turns of phrase.
Cuốn sách được viết một cách hấp dẫn, đầy sức hút và những câu chữ thông minh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store