distich
dis
ˈdɪs
dis
tich
tɪk
tik
unhitchbewitchtwitchflitch

Định nghĩa và ý nghĩa của "distich"trong tiếng Anh

Distich
01

cặp đôi, đôi

two items of the same kind 
distich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
distichs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng