disrobe
dis
dɪs
dis
robe
ˈroʊb
rowb
/dɪsɹˈə‍ʊb/

Định nghĩa và ý nghĩa của "disrobe"trong tiếng Anh

to disrobe
01

cởi quần áo, tháo bỏ quần áo

to remove one's clothing
Intransitive
to disrobe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
disrobe
ngôi thứ ba số ít
disrobes
hiện tại phân từ
disrobing
quá khứ đơn
disrobed
quá khứ phân từ
disrobed
Các ví dụ
In the changing room, participants discreetly disrobed before putting on their swimwear.
Trong phòng thay đồ, những người tham gia cởi quần áo một cách kín đáo trước khi mặc đồ bơi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng