Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dismayed
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most dismayed
so sánh hơn
more dismayed
có thể phân cấp
Các ví dụ
The team was dismayed by the sudden news of their project being canceled.
Nhóm đã bàng hoàng trước tin tức đột ngột về việc dự án của họ bị hủy bỏ.



























