Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to disinfect
01
khử trùng, tiệt trùng
to destroy bacteria, virus, etc. by cleaning with a special substance
Transitive: to disinfect sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
disinfect
ngôi thứ ba số ít
disinfects
hiện tại phân từ
disinfecting
quá khứ đơn
disinfected
quá khứ phân từ
disinfected
Các ví dụ
The daycare center disinfects toys regularly to keep the children healthy.
Trung tâm giữ trẻ thường xuyên khử trùng đồ chơi để giữ cho trẻ em khỏe mạnh.
Cây Từ Vựng
disinfectant
disinfect
infect



























