disconcerting
dis
ˌdɪs
dis
con
kən
kēn
cer
ˈsɜr
sēr
ting
tɪng
ting
British pronunciation
/dˌɪskənsˈɜːtɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "disconcerting"trong tiếng Anh

disconcerting
01

gây bối rối, làm bối rối

causing unease or confusion, often by disrupting expectations or creating uncertainty
example
Các ví dụ
His disconcerting smile made her unsure about his true intentions.
Nụ cười gây bối rối của anh ấy khiến cô không chắc chắn về ý định thực sự của anh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store