disconcerting
dis
ˌdɪs
dis
con
kən
kēn
cer
ˈsɜ:
ting
tɪng
ting
revertingsquirtingassertingdiverting

Định nghĩa và ý nghĩa của "disconcerting"trong tiếng Anh

disconcerting
01

gây bối rối, làm bối rối

causing unease or confusion, often by disrupting expectations or creating uncertainty 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most disconcerting
so sánh hơn
more disconcerting
có thể phân cấp
Các ví dụ
The disconcerting news of the company's sudden closure left employees in shock. 

Tin tức gây bối rối về việc đóng cửa đột ngột của công ty khiến nhân viên sốc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng