Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Disarray
01
hỗn loạn, mất trật tự
a state of confusion and lack of order and organization
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
disarrays
Các ví dụ
If the manager doesn’t step in soon, the department will fall into disarray, making it impossible to meet deadlines.
Nếu người quản lý không can thiệp sớm, bộ phận sẽ rơi vào tình trạng hỗn loạn, khiến không thể đáp ứng thời hạn.
02
sự lộn xộn, sự hỗn loạn
a lack of tidiness in appearance
Các ví dụ
The room was in disarray, with clothes strewn across the bed and books scattered on the floor.
Căn phòng trong tình trạng lộn xộn, với quần áo vứt bừa bãi trên giường và sách vở rải rác trên sàn nhà.
to disarray
01
làm rối loạn, gây hỗn loạn
to bring disorder or confusion to something, disrupting its normal arrangement or functioning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
disarray
ngôi thứ ba số ít
disarrays
hiện tại phân từ
disarraying
quá khứ đơn
disarrayed
quá khứ phân từ
disarrayed
Các ví dụ
The sudden storm disarrayed the neatly arranged garden, scattering leaves and branches everywhere.
Cơn bão bất ngờ đã làm rối loạn khu vườn được sắp xếp gọn gàng, làm lá cây và cành cây vương vãi khắp nơi.
Cây Từ Vựng
disarray
array



























