disapprobation
Pronunciation
/dˌɪsɐpɹəbˈeɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "disapprobation"trong tiếng Anh

Disapprobation
01

sự phản đối, sự không tán thành

strong disapproval of something, especially something moral
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The community expressed its disapprobation of the company's unethical business practices.
Cộng đồng đã bày tỏ sự không tán thành của mình đối với các hành vi kinh doanh phi đạo đức của công ty.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng