disappointing
di
di
sa
ppoin
ˈpɔɪn
poyn
ting
tɪng
ting
anointingpointing

Định nghĩa và ý nghĩa của "disappointing"trong tiếng Anh

disappointing
01

thất vọng, làm nản lòng

not fulfilling one's expectations or hopes 
disappointing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most disappointing
so sánh hơn
more disappointing
có thể phân cấp
Các ví dụ
The disappointing performance of the team in the championship match left fans feeling disheartened. 

Màn trình diễn đáng thất vọng của đội trong trận đấu vô địch khiến người hâm mộ cảm thấy chán nản.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng