all over
all
ˈɔ:l
awl
o
əʊ
ew
ver

Định nghĩa và ý nghĩa của "all over"trong tiếng Anh

all over
01

khắp nơi trong, trên toàn bộ bề mặt của

throughout an entire area or surface 
all over definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
There were bodies all over the place after the concert ended. 

Có những cơ thể khắp nơi sau khi buổi hòa nhạc kết thúc.

02

khắp người, dính chặt vào

showing excessive affection or interest in someone 
thân mật
Các ví dụ
He was all over her at the party. 

Anh ấy quá quan tâm đến cô ấy tại bữa tiệc.

03

trên, khắp

harshly blaming or scolding someone 
thân mật
Các ví dụ
The coach was all over the team after the loss. 

Huấn luyện viên đã mắng mỏ cả đội sau trận thua.

all over
01

khắp nơi, từ khắp nơi

covering a wide area or present in many locations 
thân mật
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
People came from all over to attend the wedding. 

Mọi người đến từ khắp nơi để tham dự đám cưới.

1.1

khắp nơi, khắp cơ thể

(of body) used to describe something affecting or involving the entire body 
Các ví dụ
After the cold swim, he was shivering all over. 

Sau khi bơi lội trong nước lạnh, anh ấy run khắp người.

02

điển hình, đặc trưng

used to emphasize that something is very characteristic of someone 
thân mật
Các ví dụ
Forgetting his keys? That's John all over! 

Quên chìa khóa? Đúng là John rồi!

all over
01

kết thúc, chấm dứt

completely finished, ended, or destroyed 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
After their big fight, their friendship was all over. 

Sau trận cãi vã lớn, tình bạn của họ đã chấm dứt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng