diaphanous
dia
ˈdaɪæ
daiā
pha
nous
nəs
nēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "diaphanous"trong tiếng Anh

diaphanous
01

trong suốt, mỏng manh

extremely light, delicate, and often see-through 
diaphanous definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most diaphanous
so sánh hơn
more diaphanous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The bride wore a veil of diaphanous lace that shimmered in the sunlight. 

Cô dâu đội một chiếc mạng che mặt bằng ren trong suốt lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng