diaphragmatic
diaph
ˌdaɪəf
daief
rag
ræg
rāg
ma
ˈmæ
tic
tɪk
tik
categorematiccytoplasmaticanastigmatictrichromatic

Định nghĩa và ý nghĩa của "diaphragmatic"trong tiếng Anh

diaphragmatic
01

thuộc cơ hoành, liên quan đến cơ hoành

related to the diaphragm, the muscle that separates the chest cavity from the abdominal cavity and aids in breathing 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Deep breathing exercises can strengthen the diaphragmatic muscles. 

Các bài tập thở sâu có thể tăng cường cơ hoành.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng