Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
abandoned
01
bị bỏ hoang, bị bỏ rơi
(of a building, car, etc.) left and not needed or used anymore
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most abandoned
so sánh hơn
more abandoned
có thể phân cấp
Các ví dụ
The abandoned ship drifted aimlessly at sea.
Con tàu bị bỏ hoang trôi dạt vô định trên biển.
02
buông thả, phóng túng
unrestrained and free from control
Các ví dụ
He sang with abandoned enthusiasm.
Anh ấy hát với sự nhiệt tình không kiềm chế.



























