abandoned
a
ə
ē
ban
ˈbæn
bān
doned
dənd
dēnd

Định nghĩa và ý nghĩa của "abandoned"trong tiếng Anh

abandoned
01

bị bỏ hoang, bị bỏ rơi

(of a building, car, etc.) left and not needed or used anymore 
abandoned definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most abandoned
so sánh hơn
more abandoned
có thể phân cấp
Các ví dụ
The abandoned house was falling apart. 

Ngôi nhà bị bỏ hoang đang đổ nát.

02

buông thả, phóng túng

unrestrained and free from control 
Các ví dụ
She danced with an abandoned joy. 

Cô ấy nhảy múa với niềm vui buông thả.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng