derisively
de
di
ri
ˈraɪ
rai
sive
sɪv
siv
ly
li
li
delusivelydecisively

Định nghĩa và ý nghĩa của "derisively"trong tiếng Anh

derisively
01

một cách chế giễu, với sự khinh miệt

in a manner that shows contempt or ridicule 
derisively definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The critics spoke derisively of the film, calling it amateurish and dull. 

Các nhà phê bình đã nói chế nhạo về bộ phim, gọi nó là nghiệp dư và nhàm chán.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng