Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
deluxe
01
sang trọng, cao cấp
having superior quality or luxurious features
tán thành
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most deluxe
so sánh hơn
more deluxe
có thể phân cấp
Các ví dụ
The hotel offered deluxe suites with panoramic views, personalized concierge service, and opulent furnishings.
Khách sạn cung cấp các phòng suite deluxe với tầm nhìn toàn cảnh, dịch vụ tiếp tân cá nhân hóa và nội thất sang trọng.



























