Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
delightful
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most delightful
so sánh hơn
more delightful
có thể phân cấp
lĩnh vực
experience, evaluation, emotion
Các ví dụ
I found the book to be a delightful read.
Tôi thấy cuốn sách là một thú vị đọc.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
delightfully
delightfulness
delightful
delight



























