Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
delighted
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most delighted
so sánh hơn
more delighted
có thể phân cấp
Các ví dụ
The delighted laughter of the children echoed through the playground.
Tiếng cười vui sướng của bọn trẻ vang khắp sân chơi.
Cây Từ Vựng
delightedly
delighted
delight



























