Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
delighted
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most delighted
so sánh hơn
more delighted
có thể phân cấp
Các ví dụ
The children looked delighted as they opened their Christmas presents.
Những đứa trẻ trông vui mừng khi mở quà Giáng sinh của chúng.
Cây Từ Vựng
delightedly
delighted
delight



























