Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
deliciously
01
một cách ngon lành, một cách thơm ngon
in a way that is extremely enjoyable to the senses, especially taste
Các ví dụ
The kitchen smelled deliciously of baked cinnamon rolls.
Nhà bếp có mùi thơm ngon của những chiếc bánh cuộn quế nướng.
02
một cách ngon lành, một cách thú vị
in a very enjoyable, often playful or amusing way
Các ví dụ
His voice was deliciously smooth, like velvet over the phone.
Giọng anh ấy ngọt ngào một cách mượt mà, như nhung qua điện thoại.
Cây Từ Vựng
deliciously
delicious



























