Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
delicious
01
ngon, thơm ngon
having a very pleasant flavor
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most delicious
so sánh hơn
more delicious
có thể phân cấp
Các ví dụ
For me, the most delicious food always involves cheese.
Đối với tôi, món ăn ngon nhất luôn có phô mai.
Các ví dụ
Her story was filled with delicious gossip that kept everyone entertained for hours.
Câu chuyện của cô ấy chứa đầy những tin đồn ngon lành khiến mọi người giải trí trong nhiều giờ.
Cây Từ Vựng
deliciously
deliciousness
delicious



























