delicious
de
di
li
ˈlɪ
li
cious
ʃəs
shēs
delirious

Định nghĩa và ý nghĩa của "delicious"trong tiếng Anh

delicious
01

ngon, thơm ngon

having a very pleasant flavor 
delicious definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most delicious
so sánh hơn
more delicious
có thể phân cấp
Các ví dụ
For me, the most delicious food always involves cheese. 

Đối với tôi, món ăn ngon nhất luôn có phô mai.

02

ngon, thú vị

evoking a strong sense of delight 
Các ví dụ
Her story was filled with delicious gossip that kept everyone entertained for hours. 

Câu chuyện của cô ấy chứa đầy những tin đồn ngon lành khiến mọi người giải trí trong nhiều giờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng