Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
decently
01
một cách đứng đắn, một cách tử tế
in a manner that acts according to moral or respectable standards
Các ví dụ
She spoke decently, avoiding rude or offensive language.
Cô ấy đã nói chuyện đứng đắn, tránh sử dụng ngôn ngữ thô lỗ hoặc xúc phạm.
1.1
một cách đàng hoàng, một cách thỏa đáng
in a way that compensates or rewards fairly and adequately
Các ví dụ
The company promised to decently reimburse travel expenses.
Công ty đã hứa sẽ bồi thường xứng đáng cho chi phí đi lại.
1.2
một cách đứng đắn, một cách lịch sự
in a way that avoids causing shock, offense, or embarrassment
Các ví dụ
He presented himself decently, avoiding any provocative gestures.
Anh ấy đã thể hiện bản thân một cách đứng đắn, tránh mọi cử chỉ khiêu khích.
02
một cách đàng hoàng, một cách tử tế
in a manner that meets an acceptable or comfortable standard
Các ví dụ
It is difficult to save money and still live decently on a low salary.
Thật khó để tiết kiệm tiền và vẫn sống tử tế với mức lương thấp.
2.1
một cách tử tế, một cách khá
in a way that performs fairly well but not exceptionally
Các ví dụ
He managed decently in his new job despite the steep learning curve.
Anh ấy đã xoay sở khá tốt trong công việc mới của mình mặc dù đường cong học tập dốc.
Cây Từ Vựng
indecently
decently
decent
dec



























