decayed
de
di
cayed
ˈkeɪd
keid
delayed

Định nghĩa và ý nghĩa của "decayed"trong tiếng Anh

decayed
01

thối rữa, phân hủy

rotten or decomposed, having broken down over time 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most decayed
so sánh hơn
more decayed
có thể phân cấp
Các ví dụ
The decayed apples were mushy and smelled terrible. 

Những quả táo thối rữa mềm nhũn và có mùi kinh khủng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng