decamp
de
di:
di
camp
kæmp
kāmp
British pronunciation
/dɪkˈæmp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "decamp"trong tiếng Anh

to decamp
01

rời đi đột ngột, bỏ đi bất ngờ

to depart suddenly or unexpectedly
example
Các ví dụ
Due to the escalating conflict, many families decided to decamp from the war-torn region and seek refuge in neighboring countries.
Do xung đột leo thang, nhiều gia đình đã quyết định rời đi đột ngột khỏi vùng chiến tranh tàn phá và tìm nơi ẩn náu ở các nước láng giềng.
02

bỏ trốn, chuồn

run away; usually includes taking something or somebody along
03

rời trại, rời khỏi trại

leave a camp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store