debile
de
di
di
bile
ˈbaɪl
bail
British pronunciation
/dɪbˈaɪl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "debile"trong tiếng Anh

01

yếu ớt

physically weak, especially due to age, illness, or frailty
example
Các ví dụ
In his debile condition, even walking was a challenge.
Trong tình trạng yếu ớt của mình, ngay cả đi bộ cũng là một thách thức.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store