Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Debauchery
01
sự trác táng, sự phóng đãng
wild and immoral behavior that involves heavy drinking, sexual activity, or other extreme pleasures
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
His life of debauchery left him broke and unhealthy.
Cuộc sống trụy lạc của anh ta khiến anh ta trắng tay và không khỏe mạnh.
Cây Từ Vựng
debauchery
debauch



























