Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dazzling
Các ví dụ
The stage lights were dazzling, highlighting the performers on stage.
Ánh đèn sân khấu chói lọi, làm nổi bật các nghệ sĩ trên sân khấu.
02
chói lọi, ấn tượng
extremely impressive or stunning
Các ví dụ
The technological advancements in the new smartphone were dazzling, featuring cutting-edge features and functionality.
Những tiến bộ công nghệ trong chiếc điện thoại thông minh mới thật chói lọi, với các tính năng và chức năng tiên tiến.



























