dazzling
da
ˈdæ
zz
ling
lɪng
ling
British pronunciation
/dˈæzlɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dazzling"trong tiếng Anh

dazzling
01

chói lọi, lấp lánh

shining brightly with intense light
dazzling definition and meaning
example
Các ví dụ
The stage lights were dazzling, highlighting the performers on stage.
Ánh đèn sân khấu chói lọi, làm nổi bật các nghệ sĩ trên sân khấu.
02

chói lọi, ấn tượng

extremely impressive or stunning
ApprovingApproving
example
Các ví dụ
The technological advancements in the new smartphone were dazzling, featuring cutting-edge features and functionality.
Những tiến bộ công nghệ trong chiếc điện thoại thông minh mới thật chói lọi, với các tính năng và chức năng tiên tiến.

Cây Từ Vựng

dazzlingly
dazzling
dazzle
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store