Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cybercafe
01
quán cà phê internet, cybercafe
a café that provides its customers with internet access
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cybercafes
Các ví dụ
He needed to print a document, so he visited the nearby cybercafe.
Anh ấy cần in một tài liệu, vì vậy anh ấy đã đến quán cà phê internet gần đó.



























