Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cybernetics
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Cybernetics examines how the human brain processes information and controls various bodily functions.
Điều khiển học nghiên cứu cách bộ não con người xử lý thông tin và kiểm soát các chức năng cơ thể khác nhau.
Cây Từ Vựng
cybernetics
cybernet



























